Hỏi (Tên)
What is your name?
Tên của con là gì?
🔊
Đáp
My name is Sumo.
Tên con là Sumo ạ.
🔊
Hỏi (Tuổi)
How old are you?
Con bao nhiêu tuổi rồi?
🔊
Đáp
I am seven years old.
Con bảy tuổi rồi ạ.
🔊
Hỏi (Đồ vật)
What is this?
Đây là cái gì?
🔊
Đáp
It is a shiny toy robot.
Nó là một rô-bốt đồ chơi sáng bóng.
🔊
Hỏi (Màu sắc)
What colour is the robot?
Con rô-bốt màu gì thế?
🔊
Đáp
It is bronze and navy.
Nó màu đồng và xanh hải quân ạ.
🔊
Hỏi (Hành động)
What is Sumo doing?
Sumo đang làm gì đấy?
🔊
Đáp
I am drawing a lilac flower.
Con đang vẽ một bông hoa màu tím nhạt.
🔊
Hỏi (Vị trí)
Where is the toy car?
Chiếc xe đồ chơi ở đâu rồi con?
🔊
Đáp
It is under the small table.
Nó nằm dưới cái bàn nhỏ ạ.
🔊
Hỏi (Số lượng)
How many books are there?
Có bao nhiêu quyển sách thế con?
🔊
Đáp
There are three books.
Dạ có ba quyển sách ạ.
🔊
Hỏi (Người)
Who is this?
Ai đây con nhỉ?
🔊
Đáp
This is my teacher, Ba Tung.
Đây là thầy giáo của con, Ba Tùng ạ.
🔊
Hỏi (Sở thích)
Do you like apples?
Con có thích ăn táo không?
🔊
Đáp
Yes, I do. I like red apples.
Dạ có chứ ạ. Con thích những quả táo màu đỏ.
🔊
Hỏi (Khả năng)
Can you swim?
Con biết bơi không?
🔊
Đáp
Yes, I can swim very fast.
Dạ có, con có thể bơi rất nhanh ạ.
🔊
Hỏi (Sở hữu)
Have you got a dog?
Con có nuôi cún không?
🔊
Đáp
Yes, I have got a cute dog.
Dạ có, con có một chú chó nhỏ rất dễ thương ạ.
🔊