Week 1 • Day 4

ADVERBS OF FREQUENCY

Học cùng TeacherPapa nhé!

⏱️

TeacherPapa: "Chào Sumo yêu quý! Hôm nay chúng mình sẽ học về các trạng từ chỉ tần suất (mức độ thường xuyên) để con có thể nói rõ hơn mình làm việc gì bao nhiêu lần nhé. Bắt đầu thôi nào!"

👂

1. VOCABULARY & LISTENING

Bé hãy nhấn vào từ để nghe và nhắc lại thật to nhé:

always /ˈɔlˌweɪz/ luôn luôn (100%)
usually /ˈjuʒəwəli/ thường xuyên (80%)
often /ˈɔfən/ thường thường (60%)
sometimes /ˈsəmˌtaɪmz/ thỉnh thoảng (40%)
rarely /ˈrɛrli/ hiếm khi (10%)
never /ˈnɛvər/ không bao giờ (0%)
every day /ˈɛvəri deɪ/ mỗi ngày
once a week /wəns ə wik/ mỗi tuần một lần
twice a week /twaɪs ə wik/ mỗi tuần hai lần
three times /θri taɪmz/ ba lần
every weekend /ˈɛvəri ˈwiˌkɪnd/ mỗi cuối tuần
habit /ˈhæbət/ thói quen

🎯 Thử thách cho bé

Sumo xếp các trạng từ chỉ tần suất theo thứ tự từ nhiều nhất đến ít nhất và nói to.
Sumo kể ra 1 việc con luôn làm mỗi ngày "always" và tick vào đây.
Sumo làm khuôn mặt biểu cảm khi nói về việc con không bao giờ thích làm "never".
Sumo chia sẻ về 1 thói quen tốt "habit" mà Sumo tự hào nhất cho Ba Tùng nghe.

📖 Các câu mẫu cho bé

I always eat breakfast in the morning. 🔊 Con luôn luôn ăn sáng vào buổi sáng.
She usually washes her face. 🔊 Cô ấy thường xuyên rửa mặt.
We often play in the garden. 🔊 Chúng con thường chơi ở trong vườn.
He sometimes watches a movie. 🔊 Cậu ấy thỉnh thoảng xem một bộ phim.
I rarely eat lemons because they are sour. 🔊 Con hiếm khi ăn chanh vì chúng rất chua.
They never walk to school. 🔊 Họ không bao giờ đi bộ đi học.
🗣️

2. GRAMMAR & SPEAKING

Luyện hỏi đáp và tự tin nói về mức độ thường xuyên của các hoạt động nhé!

Hỏi Do you walk to school? Con có đi bộ đi học không?
🔊
Đáp No, I never walk to school. Dạ không, con không bao giờ đi bộ đi học ạ.
🔊
Hỏi What does she usually do in the morning? Cô ấy thường làm gì vào buổi sáng?
🔊
Đáp She usually brushes her teeth. Cô ấy thường hay chải răng của mình ạ.
🔊
Hỏi Does he often watch television? Cậu ấy có thường xem ti vi không?
🔊
Đáp Yes, he often watches television. Dạ có, cậu ấy thường xuyên xem ti vi ạ.
🔊

🎤 Bé tự tập nói

Sumo tập nói: "I always eat breakfast in the morning."
(Con luôn luôn ăn sáng vào buổi sáng.)
🔊
Sumo tập nói: "She never watches TV at night."
(Cô ấy không bao giờ xem ti vi vào buổi tối.)
🔊
Sumo tập nói: "They sometimes play games at the weekend."
(Họ thỉnh thoảng chơi trò chơi vào cuối tuần.)
🔊
Sumo tập nói: "We often read books in the evening."
(Chúng con thường đọc sách vào buổi tối.)
🔊
✍️

3. READING & WRITING

📖 Đọc hiểu đoạn văn

Hello I am Sumo. I always get up early. I usually wash my face and brush my teeth. After that I often eat breakfast with my family. I never go to school late. I love my morning habit! 🔊
Xin chào con là Sumo. Con luôn luôn thức dậy sớm. Con thường rửa mặt và đánh răng. Sau đó con thường ăn sáng cùng gia đình. Con không bao giờ đi học muộn. Con yêu thói quen buổi sáng của mình!
Sumo trả lời đúng câu hỏi: "Does Sumo always get up early?" -> "Yes, he does."
Sumo trả lời đúng câu hỏi: "Does Sumo go to school late?" -> "No, he never goes to school late."

📝 Bé tập viết vào vở

Sumo hãy nhìn mẫu và tập viết các câu này vào vở thật nắn nót nhé:

Cặp 1: Hỏi và đáp về ăn sáng
Do you always eat breakfast?
(Con có luôn luôn ăn sáng không?)
Yes, I always eat breakfast. ....................................................
(Dạ có, con luôn luôn ăn sáng.)
Cặp 2: Hỏi và đáp về xem ti vi
Does he watch television?
(Cậu ấy có xem ti vi không?)
No, he never watches television. ....................................................
(Không, cậu ấy không bao giờ xem ti vi.)
Sumo đã hoàn thành bài viết thật đẹp rồi! 🌟