Week 2 • Day 4

PERSONALITY ADJECTIVES

Học cùng TeacherPapa nhé!

😊

TeacherPapa: "Chào Sumo yêu! Hôm nay Ba Tùng sẽ dạy con những tính từ mô tả tính cách con người và cách hỏi/trả lời các câu hỏi phủ định về quá khứ nhé!"

👂

1. VOCABULARY & LISTENING

Bé hãy nhấn vào từ để nghe và nhắc lại thật to nhé:

friendly /ˈfrɛndli/ thân thiện
shy /ʃaɪ/ nhút nhát
brave /breɪv/ dũng cảm
clever /ˈklɛvər/ thông minh
naughty /ˈnɔti/ nghịch ngợm
polite /pəˈlaɪt/ lịch sự
honest /ˈɑnəst/ thành thật
kind /kaɪnd/ tốt bụng
strong /strɔŋ/ mạnh mẽ
weak /wik/ yếu ớt
happy /ˈhæpi/ vui vẻ
sad /sæd/ buồn bã

🎯 Thử thách cho bé

Sumo làm khuôn mặt nhút nhát và phát âm từ "shy" thật to.
Sumo nói một câu tiếng Anh mô tả bản thân sử dụng từ "clever".
Sumo chỉ vào Ba Tùng và nói câu: "You are very kind!"
Sumo thi gồng cơ tay với Ba Tùng và nói từ "strong".

📖 Các câu mẫu cho bé

My friends at school are very friendly. 🔊 Các bạn của con ở trường rất thân thiện.
The little boy was shy when he saw the teacher. 🔊 Cậu bé đã nhút nhát khi nhìn thấy thầy giáo.
Firefighters are brave and strong. 🔊 Các lính cứu hỏa thì dũng cảm và khỏe mạnh.
Sumo is a clever student. 🔊 Sumo là một học sinh thông minh.
The puppy was naughty but very cute. 🔊 Chú chó con đã nghịch ngợm nhưng rất đáng yêu.
We should always be polite and honest. 🔊 Chúng ta nên luôn luôn lịch sự và thành thật.
🗣️

2. GRAMMAR & SPEAKING

Luyện hỏi đáp và tự tin nói về các sự việc trong quá khứ nhé!

Hỏi Was he quiet in the classroom yesterday? Hôm qua cậu ấy có yên lặng trong lớp học không?
🔊
Đáp No, he was not quiet. He was very noisy. Dạ không, cậu ấy không yên lặng. Cậu ấy đã rất ồn ào.
🔊
Hỏi Were the children brave at the hospital? Các bạn nhỏ có dũng cảm ở bệnh viện không?
🔊
Đáp Yes, they were very brave and strong. Dạ có, họ đã rất dũng cảm và mạnh mẽ.
🔊
Hỏi Was she shy when she talked to the doctor? Cô ấy có nhút nhát khi nói chuyện với bác sĩ không?
🔊
Đáp No, she was not shy. She was very friendly. Dạ không, cô ấy không nhút nhát. Cô ấy đã rất thân thiện.
🔊

🎤 Bé tự tập nói

Sumo tập nói: "Yesterday I was not naughty at home."
(Hôm qua con đã không nghịch ngợm ở nhà.)
🔊
Sumo tập nói: "Were they happy at the zoo last Sunday?"
(Họ có vui vẻ ở sở thú Chủ nhật tuần trước không?)
🔊
Sumo tập nói: "My teacher was very kind and polite yesterday."
(Thầy giáo của con đã rất tốt bụng và lịch sự ngày hôm qua.)
🔊
Sumo tập nói: "The strong man was not weak after the race."
(Người đàn ông mạnh mẽ đã không hề yếu đi sau cuộc đua.)
🔊
✍️

3. READING & WRITING

📖 Đọc hiểu đoạn văn

Last week Sumo went to a new school. On the first day he was a little shy. The classroom was big and the students were friendly. His teacher was kind and very clever. Sumo was not sad. He was very happy at his new school! 🔊
Tuần trước Sumo đã đi đến một ngôi trường mới. Vào ngày đầu tiên con đã hơi nhút nhát một chút. Lớp học đã rất lớn và các bạn học sinh đã rất thân thiện. Giáo viên của con đã tốt bụng và rất thông minh. Sumo đã không buồn. Con đã rất vui vẻ ở ngôi trường mới của mình!
Sumo trả lời đúng câu hỏi: "Was Sumo shy on the first day?" -> "Yes, he was a little shy."
Sumo trả lời đúng câu hỏi: "Were the students friendly?" -> "Yes, the students were friendly."

📝 Bé tập viết vào vở

Sumo hãy nhìn mẫu và tập viết các câu này vào vở thật nắn nót nhé:

Cặp 1: Hỏi và đáp về nghịch ngợm quá khứ
Was the boy naughty yesterday?
(Hôm qua cậu bé có nghịch ngợm không?)
No, he was not naughty. ....................................................
(Dạ không, cậu ấy đã không nghịch ngợm.)
Cặp 2: Hỏi và đáp về cảm xúc quá khứ
Were they sad last night?
(Tối qua họ có buồn không?)
No, they were not sad. ....................................................
(Dạ không, họ đã không buồn.)
Sumo đã hoàn thành bài viết thật đẹp rồi! 🌟