Week 3 • Day 2

ANIMAL DESCRIPTIONS & NEGATIONS

Học cùng TeacherPapa nhé!

🦁

TeacherPapa: "Chào Sumo yêu! Hôm nay Ba Tùng sẽ giúp con tìm hiểu các tính từ mô tả tập tính động vật và cách nói phủ định did not trong quá khứ nhé!"

👂

1. VOCABULARY & LISTENING

Bé hãy nhấn vào từ để nghe và nhắc lại thật to nhé:

wild /waɪld/ hoang dã
tame /teɪm/ đã thuần hóa
dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ nguy hiểm
shell /ʃɛl/ vỏ
nest /nɛst/ tổ chim
cage /keɪdʒ/ lồng
skin /skɪn/ da
bark /bɑrk/ sủa
bite /baɪt/ cắn
chase /tʃeɪs/ đuổi theo
feed /fid/ cho ăn
hunt /hənt/ săn mồi

🎯 Thử thách cho bé

Sumo mô tả từ hoang dã "wild" và nguy hiểm "dangerous" cho Ba Tùng nghe.
Sumo bắt chước tiếng chó sủa "bark" thật to.
Sumo làm động tác đút thức ăn cho động vật và nói từ "feed".
Sumo vẽ bằng ngón tay một chiếc lồng chim tưởng tượng và nói từ "cage".

📖 Các câu mẫu cho bé

The wild bear works and hunts in the forest. 🔊 Con gấu hoang dã hoạt động và săn mồi trong rừng.
This rabbit is tame and it does not bite. 🔊 Chú thỏ này đã được thuần hóa và nó không cắn.
Lions are dangerous animals in the wild. 🔊 Sư tử là loài động vật nguy hiểm trong tự nhiên.
The snail has a hard shell on its back. 🔊 Ốc sên có một chiếc vỏ cứng trên lưng.
A bird built a beautiful nest in the tree. 🔊 Một chú chim đã xây một chiếc tổ xinh đẹp trên cây.
Sumo helped to feed the chickens in the morning. 🔊 Sumo đã giúp cho gà ăn vào buổi sáng.
🗣️

2. GRAMMAR & SPEAKING

Luyện hỏi đáp thể phủ định quá khứ dùng did not nhé!

Hỏi Did the dog bark at the cat yesterday? Hôm qua chú chó có sủa mèo không?
🔊
Đáp No, the dog did not bark. It was very quiet. Dạ không, chú chó đã không sủa. Nó đã rất yên lặng.
🔊
Hỏi Did the wild tiger chase the deer? Con hổ hoang dã có đuổi theo con nai không?
🔊
Đáp No, the tiger did not chase the deer yesterday. Dạ không, con hổ đã không đuổi theo con nai ngày hôm qua.
🔊
Hỏi Did they feed the dangerous bear in the cage? Họ có cho con gấu nguy hiểm trong lồng ăn không?
🔊
Đáp No, they did not feed the bear in the cage. Dạ không, họ đã không cho con gấu trong lồng ăn.
🔊

🎤 Bé tự tập nói

Sumo tập nói: "The naughty dog did not chase the wild cat."
(Chú chó nghịch ngợm đã không đuổi theo con mèo hoang.)
🔊
Sumo tập nói: "We did not feed the dangerous animals yesterday."
(Hôm qua chúng con đã không cho các con vật nguy hiểm ăn.)
🔊
Sumo tập nói: "The bird did not build a new nest in the tree."
(Chú chim đã không xây một chiếc tổ mới trên cây.)
🔊
Sumo tập nói: "The turtle did not crawl out of its hard shell."
(Chú rùa đã không bò ra khỏi chiếc vỏ cứng của mình.)
🔊
✍️

3. READING & WRITING

📖 Đọc hiểu đoạn văn

Sumo has a small pet turtle at home. The turtle is tame and not dangerous. It has a very hard shell and green skin. Yesterday Sumo did not chase his pet. He walked quietly and fed the turtle some leaves. 🔊
Sumo có một chú rùa cưng nhỏ ở nhà. Chú rùa đã được thuần hóa và không nguy hiểm. Nó có một chiếc vỏ rất cứng và làn da màu xanh lá cây. Hôm qua Sumo đã không đuổi bắt thú cưng của mình. Con đã đi bộ yên lặng và cho chú rùa ăn một vài chiếc lá.
Sumo trả lời đúng câu hỏi: "Is his turtle dangerous?" -> "No, it is tame and not dangerous."
Sumo trả lời đúng câu hỏi: "Did Sumo chase his turtle yesterday?" -> "No, he did not chase his turtle yesterday."

📝 Bé tập viết vào vở

Sumo hãy nhìn mẫu và tập viết các câu này vào vở thật nắn nót nhé:

Cặp 1: Hỏi và đáp về rượt đuổi động vật
Did you chase the dog yesterday?
(Hôm qua con có đuổi theo chú chó không?)
No, I did not chase the dog. ....................................................
(Hôm qua con đã không đuổi theo chú chó.)
Cặp 2: Hỏi và đáp về cho gấu ăn
Did they feed the bear yesterday?
(Hôm qua họ có cho con gấu ăn không?)
No, they did not feed the bear. ....................................................
(Dạ không, họ đã không cho con gấu ăn.)
Sumo đã hoàn thành bài viết thật đẹp rồi! 🌟