Week 3 • Day 4

ANIMALS & WHEN QUESTIONS

Học cùng TeacherPapa nhé!

🦉

TeacherPapa: "Chào Sumo yêu! Hôm nay Ba Tùng sẽ giới thiệu cho con những từ vựng thú vị về các loài chim, côn trùng và cách hỏi về thời gian trong quá khứ When did you...? nhé!"

👂

1. VOCABULARY & LISTENING

Bé hãy nhấn vào từ để nghe và nhắc lại thật to nhé:

bat /bæt/ con dơi
owl /aʊl/ con cú
lizard /ˈlɪzərd/ con thằn lằn
snail /sneɪl/ con ốc sên
worm /wərm/ con giun
polar bear /ˈpoʊlər bɛr/ gấu bắc cực
camel /ˈkæməl/ lạc đà
wolf /wʊlf/ con sói
fly /flaɪ/ con ruồi
mosquito /məˈskitoʊ/ con muỗi
ladybird /ˈleɪdiˌbərd/ bọ cánh cam
beetle /ˈbitəl/ bọ cánh cứng

🎯 Thử thách cho bé

Sumo làm động tác vỗ cánh như chú dơi "bat" và nói to từ này.
Sumo làm tiếng kêu "cục ta cục tác" giả làm cú mèo và nói từ "owl".
Sumo mô tả màu sắc sặc sỡ của chú bọ cánh cam "ladybird".
Sumo giả vờ cưỡi trên lưng chú lạc đà "camel" băng qua sa mạc.

📖 Các câu mẫu cho bé

The polar bear lives in the cold ice and snow. 🔊 Gấu bắc cực sống ở vùng băng tuyết giá lạnh.
A slow snail has a small shell. 🔊 Một chú ốc sên chậm chạp có một chiếc vỏ nhỏ.
The owl wakes up at night and flies in the dark. 🔊 Con cú thức dậy vào ban đêm và bay trong bóng tối.
There is a red ladybird on the green leaf. 🔊 Có một chú bọ cánh cam màu đỏ trên chiếc lá xanh.
The lizard has a long tail and green skin. 🔊 Chú thằn lằn có một chiếc đuôi dài và làn da màu xanh lá cây.
A big camel carried food across the hot desert. 🔊 Một con lạc đà lớn đã mang thức ăn băng qua sa mạc nóng nực.
🗣️

2. GRAMMAR & SPEAKING

Luyện đặt câu hỏi về thời gian trong quá khứ When did you nhé!

Hỏi When did you see the polar bear? Khi nào con đã nhìn thấy gấu bắc cực?
🔊
Đáp I saw the polar bear last winter at the zoo. Con đã nhìn thấy gấu bắc cực vào mùa đông năm ngoái ở sở thú.
🔊
Hỏi When did the owl fly into the tree? Khi nào con cú đã bay lên cây?
🔊
Đáp The owl flew into the tree last night. Con cú đã bay lên cây vào tối ngày hôm qua.
🔊
Hỏi When did Sumo find the ladybird? Khi nào Sumo đã tìm thấy chú bọ cánh cam?
🔊
Đáp Sumo found the ladybird yesterday morning. Sumo đã tìm thấy chú bọ cánh cam vào sáng ngày hôm qua.
🔊

🎤 Bé tự tập nói

Sumo tập nói: "When did you see the big camel in the desert?"
(Khi nào con đã nhìn thấy con lạc đà lớn ở sa mạc?)
🔊
Sumo tập nói: "I saw a small snail and a worm in the garden."
(Con đã nhìn thấy một con ốc sên nhỏ và một con giun ở trong vườn.)
🔊
Sumo tập nói: "When did the scary wolf run into the dark forest?"
(Khi nào con sói đáng sợ đã chạy vào khu rừng tối?)
🔊
Sumo tập nói: "We saw many bats and lizards last night."
(Chúng con đã nhìn thấy rất nhiều dơi và thằn lằn vào tối hôm qua.)
🔊
✍️

3. READING & WRITING

📖 Đọc hiểu đoạn văn

Yesterday evening Sumo and Ba Tung walked in the garden. They saw a small ladybird on a leaf. They also saw a slow snail and a long worm. Sumo asked: When do owls wake up? Ba Tung smiled and said: Owls wake up at night. 🔊
Tối hôm qua Sumo và Ba Tùng đã đi dạo trong vườn. Họ đã nhìn thấy một chú bọ cánh cam nhỏ trên chiếc lá. Họ cũng nhìn thấy một chú ốc sên chậm chạp và một chú giun dài. Sumo hỏi: Khi nào các chú cú thức dậy ạ? Ba Tùng mỉm cười và nói: Cú thức dậy vào ban đêm.
Sumo trả lời đúng câu hỏi: "What did they see in the garden yesterday?" -> "They saw a ladybird, a snail and a worm."
Sumo trả lời đúng câu hỏi: "When do owls wake up?" -> "They wake up at night."

📝 Bé tập viết vào vở

Sumo hãy nhìn mẫu và tập viết các câu này vào vở thật nắn nót nhé:

Cặp 1: Hỏi và đáp về xem gấu bắc cực
When did you see the polar bear?
(Khi nào con đã nhìn thấy gấu bắc cực?)
I saw the polar bear last Saturday. ....................................................
(Con đã nhìn thấy gấu bắc cực vào thứ bảy tuần trước.)
Cặp 2: Hỏi và đáp về tìm bọ cánh cam
When did Sumo find the ladybird?
(Khi nào Sumo đã tìm thấy chú bọ cánh cam?)
Sumo found the ladybird yesterday. ....................................................
(Sumo đã tìm thấy chú bọ cánh cam ngày hôm qua.)
Sumo đã hoàn thành bài viết thật đẹp rồi! 🌟