Week 3 • Day 5

INTEGRATION: ZOO TRIP

Học cùng TeacherPapa nhé!

🐻

TeacherPapa: "Chào Sumo yêu! Hôm nay Ba Tùng sẽ cùng con ôn tập tổng hợp cách sử dụng thì quá khứ was/were và các động từ có đuôi -ed thông qua một chuyến đi sở thú vô cùng thú vị nhé!"

👂

1. VOCABULARY & LISTENING

Bé hãy nhấn vào từ để nghe và nhắc lại thật to nhé:

whale /weɪl/ cá voi
shark /ʃɑrk/ cá mập
wolf /wʊlf/ con sói
polar bear /ˈpoʊlər bɛr/ gấu bắc cực
snail /sneɪl/ con ốc sên
bat /bæt/ con dơi
action figure /ˈækʃən ˈfɪɡjər/ mô hình nhân vật
video game /ˈvɪdioʊ ɡeɪm/ trò chơi điện tử
board game /bɔrd ɡeɪm/ trò chơi cờ
pretend /priˈtɛnd/ giả vờ
wild /waɪld/ hoang dã
dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ nguy hiểm

🎯 Thử thách cho bé

Sumo làm điệu bộ một con cá mập nguy hiểm và nói từ "dangerous".
Sumo kể tên 3 con vật hoang dã bằng tiếng Anh cho Ba Tùng nghe.
Sumo làm động tác đang chơi trò chơi cờ "board game" cùng Ba Tùng.
Sumo chỉ tay lên trời giả làm chú dơi bay lượn và nói từ "bat".

📖 Các câu mẫu cho bé

Yesterday was Sunday and we were at the zoo. 🔊 Hôm qua là Chủ nhật và chúng con đã ở sở thú.
We watched a wild wolf run in the grass. 🔊 Chúng con đã ngắm nhìn một chú sói hoang dã chạy trên cỏ.
The dangerous shark swam very fast in the water. 🔊 Con cá mập nguy hiểm đã bơi rất nhanh dưới nước.
The big polar bear was happy in the cold pool. 🔊 Chú gấu bắc cực lớn đã rất vui vẻ trong hồ nước lạnh.
Sumo played a board game with his cousin in the evening. 🔊 Sumo đã chơi trò chơi cờ với anh họ của mình vào buổi tối.
They pretend to play with action figures at home. 🔊 Các bạn nhỏ giả vờ chơi với các mô hình nhân vật ở nhà.
🗣️

2. GRAMMAR & SPEAKING

Luyện nói kết hợp trạng thái was/were và hành động quá khứ nhé!

Hỏi Were you at the zoo yesterday? Hôm qua con có ở sở thú không?
🔊
Đáp Yes, I was at the zoo with my family. Dạ có, con đã ở sở thú với gia đình con ạ.
🔊
Hỏi Did you watch the dangerous shark? Con có ngắm nhìn con cá mập nguy hiểm không?
🔊
Đáp No, I did not watch the shark. I watched the dolphins. Dạ không, con đã không ngắm cá mập. Con đã ngắm nhìn các chú cá heo ạ.
🔊
Hỏi Was the polar bear happy in the water? Chú gấu bắc cực có vui vẻ ở dưới nước không?
🔊
Đáp Yes, the polar bear was very happy. Dạ có, chú gấu bắc cực đã rất vui vẻ ạ.
🔊

🎤 Bé tự tập nói

Sumo tập nói: "Yesterday was Sunday and I was at the big zoo."
(Hôm qua là Chủ nhật và con đã ở sở thú lớn.)
🔊
Sumo tập nói: "I watched a wild wolf and a white polar bear."
(Con đã ngắm nhìn một chú sói hoang dã và một chú gấu bắc cực màu trắng.)
🔊
Sumo tập nói: "We were very excited to see the big whale."
(Chúng con đã rất hào hứng khi nhìn thấy chú cá voi lớn.)
🔊
Sumo tập nói: "In the evening I played a board game at home."
(Vào buổi tối con đã chơi một trò chơi cờ ở nhà.)
🔊
✍️

3. READING & WRITING

📖 Đọc hiểu đoạn văn

Yesterday was Sunday. Sumo and his family were at the big zoo. They watched a wild polar bear swim in the water. They also saw a very big whale. Sumo was not afraid of the wild animals. He was very happy and excited! 🔊
Hôm qua là Chủ nhật. Sumo và gia đình đã ở sở thú lớn. Họ đã ngắm nhìn một chú gấu bắc cực hoang dã bơi dưới nước. Họ cũng nhìn thấy một chú cá voi rất lớn. Sumo đã không sợ hãi các loài động vật hoang dã. Con đã rất vui vẻ và hào hứng!
Sumo trả lời đúng câu hỏi: "Were they at the zoo yesterday?" -> "Yes, Sumo and his family were at the big zoo."
Sumo trả lời đúng câu hỏi: "Did they see a wild polar bear?" -> "Yes, they watched a wild polar bear swim."

📝 Bé tập viết vào vở

Sumo hãy nhìn mẫu và tập viết các câu này vào vở thật nắn nót nhé:

Cặp 1: Hỏi và đáp về đi sở thú hôm qua
Were you at the zoo yesterday?
(Hôm qua con có ở sở thú không?)
Yes, I was at the zoo yesterday. ....................................................
(Dạ có, hôm qua con đã ở sở thú.)
Cặp 2: Hỏi và đáp về xem gấu bắc cực hoang dã
Did you see a wild polar bear?
(Con có nhìn thấy gấu bắc cực hoang dã không?)
Yes, I saw a wild polar bear. ....................................................
(Dạ có, con đã nhìn thấy gấu bắc cực hoang dã.)
Sumo đã hoàn thành bài viết thật đẹp rồi! 🌟