Week 3 • Day 6

SPIRAL REVIEW

Học cùng TeacherPapa nhé!

🔄

TeacherPapa: "Chào Sumo yêu! Hôm nay chúng ta sẽ cùng ôn tập lại từ vựng nghề nghiệp, các thói quen thường nhật và kết hợp các động từ quá khứ đã học nhé!"

👂

1. VOCABULARY & LISTENING (REVIEW)

Bé hãy nhấn vào từ để nghe và nhắc lại thật to nhé:

doctor /ˈdɔktər/ bác sĩ
firefighter /ˈfaɪrˌfaɪtər/ lính cứu hỏa
have breakfast /hæv ˈbrɛkfəst/ ăn sáng
go to school /ɡoʊ tɪ skul/ đi học
dolphin /ˈdɑlfən/ cá heo
polar bear /ˈpoʊlər bɛr/ gấu bắc cực
snail /sneɪl/ con ốc sên
video game /ˈvɪdioʊ ɡeɪm/ trò chơi điện tử
board game /bɔrd ɡeɪm/ trò chơi cờ
shiny /ˈʃaɪni/ sáng bóng
colorful /ˈkələrfəl/ nhiều màu sắc
busy /ˈbɪzi/ bận rộn

🎯 Thử thách cho bé

Sumo kể tên 2 nghề nghiệp bằng tiếng Anh cho Ba Tùng nghe.
Sumo tìm một đồ vật nhiều màu sắc "colorful" ở gần con.
Sumo làm động tác mở máy chơi trò chơi điện tử và nói từ "video game".
Sumo làm vẻ mặt đang rất bận rộn và nói từ "busy".

📖 Các câu mẫu cho bé

The friendly dentist was at the clinic yesterday. 🔊 Nha sĩ thân thiện đã ở phòng khám ngày hôm qua.
I always have breakfast and go to school at seven. 🔊 Con luôn ăn sáng và đi học lúc bảy giờ.
Did you play a colorful board game last night? 🔊 Tối qua con có chơi một trò chơi cờ sặc sỡ không?
We watched a shiny dolphin in the water yesterday. 🔊 Hôm qua chúng con đã ngắm nhìn một chú cá heo sáng bóng ở dưới nước.
The brave firefighter washed the big red truck. 🔊 Người lính cứu hỏa dũng cảm đã rửa chiếc xe tải lớn màu đỏ.
Yesterday the busy doctor worked in a hospital. 🔊 Ngày hôm qua vị bác sĩ bận rộn đã làm việc trong một bệnh viện.
🗣️

2. GRAMMAR & SPEAKING

Luyện tập hỏi đáp để củng cố các cấu trúc đã học nhé!

Hỏi Was the doctor busy yesterday? Hôm qua bác sĩ có bận rộn không?
🔊
Đáp Yes, the doctor was very busy at the hospital. Dạ có, bác sĩ đã rất bận rộn ở bệnh viện ạ.
🔊
Hỏi Did the firefighter wash the red truck? Chú lính cứu hỏa có rửa chiếc xe tải màu đỏ không?
🔊
Đáp Yes, he washed the red truck yesterday. Dạ có, chú ấy đã rửa chiếc xe tải màu đỏ ngày hôm qua.
🔊
Hỏi Were the children happy at school yesterday morning? Sáng hôm qua các bạn nhỏ có vui vẻ ở trường không?
🔊
Đáp Yes, they were very happy at school. Dạ có, họ đã rất vui vẻ ở trường ạ.
🔊

🎤 Bé tự tập nói

Sumo tập nói: "The friendly dentist was at the clinic yesterday."
(Nha sĩ thân thiện đã ở phòng khám ngày hôm qua.)
🔊
Sumo tập nói: "I always have breakfast and go to school at seven."
(Con luôn ăn sáng và đi học lúc bảy giờ.)
🔊
Sumo tập nói: "Did you play a colorful board game last night?"
(Tối qua con có chơi một trò chơi cờ sặc sỡ không?)
🔊
Sumo tập nói: "We watched a shiny dolphin in the water yesterday."
(Hôm qua chúng con đã ngắm nhìn một chú cá heo sáng bóng ở dưới nước.)
🔊
✍️

3. READING & WRITING

📖 Đọc hiểu đoạn văn

Yesterday was Saturday. Sumo did not go to school. In the morning he had breakfast and played a board game with his cousin. In the afternoon they walked to the park. The weather was very nice. They were very happy. 🔊
Hôm qua là Thứ bảy. Sumo đã không đi học. Vào buổi sáng, con đã ăn sáng và chơi trò chơi cờ với anh họ của mình. Vào buổi chiều, họ đã đi dạo ra công viên. Thời tiết đã rất đẹp. Họ đã rất vui vẻ.
Sumo trả lời đúng câu hỏi: "Did Sumo go to school yesterday?" -> "No, yesterday was Saturday. He did not go to school."
Sumo trả lời đúng câu hỏi: "What did Sumo and his cousin do in the afternoon?" -> "They walked to the park."

📝 Bé tập viết vào vở

Sumo hãy nhìn mẫu và tập viết các câu này vào vở thật nắn nót nhé:

Cặp 1: Hỏi và đáp về chơi cờ hôm qua
Did you play a board game yesterday?
(Hôm qua con có chơi trò chơi cờ không?)
Yes, I played a board game yesterday. ....................................................
(Hôm qua con đã chơi trò chơi cờ.)
Cặp 2: Hỏi và đáp về bác sĩ bận rộn
Was the doctor busy yesterday?
(Hôm qua bác sĩ có bận rộn không?)
Yes, the doctor was very busy. ....................................................
(Dạ có, hôm qua bác sĩ đã rất bận rộn.)
Sumo đã hoàn thành bài viết thật đẹp rồi! 🌟